đa tư lự

đa tư lự

Người đàn ông ngồi một mình với vẻ mặt đa tư lự.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều suy nghĩ, lo lắng: "đa tư lự" chỉ trạng thái tâm lý khi một người thường xuyên suy nghĩ, trăn trở về nhiều vấn đề, dẫn đến tâm trạng bận tâm, không yên ổn. Từ này nhấn mạnh sự lo âu kéo dài hoặc quá mức.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy thường xuyên lo lắng, không thể thư giãn hoàn toàn.)
  • (Sự lo nghĩ nhiều làm ấy mất ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đa tư lự" trong văn chương: thường dùng để miêu tả nhân vật tâm hồn nhạy cảm, hay suy .
    • Nhân vật chính trong tác phẩm một người đa tư lự, luôn trăn trở về ý nghĩa cuộc sống. (Nhân vật nhiều suy nghĩ triết lý, không dễ dàng tìm được sự bình yên.)
Biến thể từ gần giống
  • Tư lự (tính từ/động từ): suy nghĩ, lo nghĩ gốc của "đa tư lự", nhưng không nhấn mạnh số lượng.

    • Ngồi tư lự một mình. (Ngồi suy nghĩ một mình, có thể lo lắng hoặc chiêm nghiệm.)
  • Đa sầu đa cảm (tính từ): dễ buồn, dễ xúc độngthường đi cùng "đa tư lự" để chỉ người nhạy cảm.

    • ấy đa sầu đa cảm, lại thêm đa tư lự nên lúc nào cũng u sầu. ( ấy dễ buồn hay lo nghĩ, tạo nên tâm trạng nặng nề.)
Từ đồng nghĩa
  • Lo lắng: trạng thái không yên tâm về điều đó.
  • Ưu : buồn lo, suy nghĩ về điều phiền muộn.
  • Trăn trở: suy nghĩ day dứt, không nguôi.
Thành ngữ liên quan
  • Đa tư lự, thiểu an lạc: nhiều lo nghĩ thì ít bình yêncâu nói khuyên con người nên buông bỏ bớt suy nghĩ để sống thanh thản.
    • Sống đa tư lự, thiểu an lạc, anh ấy tự làm khổ mình. (Anh ấy tự tạo ra lo âu, khiến cuộc sống mất đi niềm vui.)